cảm khái
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tâm trạng xúc động, buồn thương sâu sắc trước một cảnh ngộ, một sự việc đáng tiếc: Diễn tả trạng thái cảm xúc pha trộn giữa sự cảm thông, xót xa và nuối tiếc, thường trước những điều mất mát, đổi thay hoặc số phận con người.
Động từ (ít dùng):
- Cảm thấy và bày tỏ nỗi xúc động, buồn thương đó: Hành động biểu lộ tâm trạng cảm khái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Giọng nói của ông cụ nghe thật cảm khái khi nhắc về thời trai trẻ.
- Một không khí cảm khái bao trùm buổi gặp mặt sau nhiều năm xa cách đầy biến cố.
Động từ:
- Ông cảm khái về những thăng trầm của cuộc đời mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng cảm khái": Tâm trạng, nỗi lòng đầy xúc động buồn thương.
- Lòng cảm khái dâng trào khi ông trở lại ngôi trường xưa.
"Giọng cảm khái": Giọng nói thể hiện sự xúc động, nghẹn ngào.
- Bà kể câu chuyện với một giọng đầy cảm khái.
Biến thể và từ gần giống
- Cảm thán (động từ): Bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (ngạc nhiên, thán phục, đau xót...) thành lời nói. (Khác với "cảm khái" thiên về nỗi buồn sâu lắng bên trong).
- Cảm hoài (động từ/tính từ): Cảm nghĩ, suy tư về những điều đã qua, thường mang sắc thái bâng khuâng, luyến tiếc. (Rất gần nghĩa với "cảm khái").
- Thương cảm (động từ/tính từ): Cảm thấy thương xót, đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của người khác. (Thiên về lòng trắc ẩn hơn là nỗi buồn riêng tư hoặc nuối tiếc).
Từ đồng nghĩa
- Xúc cảm: Có cảm xúc dâng trào (nghĩa rộng hơn, có thể là vui, buồn, phấn khích...).
- Ngậm ngùi: Có tâm trạng buồn bã, thương tiếc (nhấn mạnh sự nghẹn ngào).
- Bùi ngùi: Cảm động, xúc động đến mức nghẹn ngào (thường do những kỷ niệm, ký ức đẹp đã qua).
Thành ngữ liên quan
- "Cảm khái vấn khôn": (Thành ngữ Hán Việt, 感慨問坤) Cảm thán, xót xa mà hỏi trời đất. Diễn tả nỗi bi phẫn, uất ức cùng cực trước thời thế.
- Nỗi đau mất nước khiến các bậc chí sĩ chỉ còn biết cảm khái vấn khôn.